Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiểm điểm" (1)
kiểm điểm

Tiếng Anh
Động từreflect
Anh ấy đang kiểm điểm lại lỗi lầm của mình.
He is reflecting on his mistakes.
Từ liên quan "kiểm điểm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kiểm điểm" (3)
Anh ấy đang kiểm điểm lại lỗi lầm của mình.
He is reflecting on his mistakes.
kiểm điểm
Hai phó hiệu trưởng đã được yêu cầu kiểm điểm, rút kinh nghiệm.
Two vice principals were asked to review themselves and learn from experience.
